Chúng tôi là nhà cung cấp vật tư PCCC hàng đầu tại TPHCM và Phnom Penh. Hãy gọi 0932 059 176 để nhận bảng báo giá

Côn thu (bầu giảm) đúc A234 – SCH 40

bầu giảm đúc, bầu giảm sch40, bầu giảm sch80
bầu giảm đúc, bầu giảm sch40, bầu giảm sch80

Thép Bảo Tín chuyên nhập khẩu và phân phối các loại phụ kiện ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM A234 như: Co thép đúc, tê thép đúc, bầu giảm thép đúc, chén hàn thép đúc (nắp bịt)… giá tốt!

 
 bầu giảm đúc, bầu giảm sch40, bầu giảm sch80
Tiêu chuẩn: ASTM A234 WPB ANSI B16.9
Áp lực: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
Các cỡ:  Từ ½” đến 24”    (21.3mm đến 610mm)
Dùng cho: Xăng dầu, Gas, Khí, CN đóng tàu, CN điện lạnh…
Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc… 
 
THÀNH PHẦN MÁC THÉP:   ASTM A234 
Gradez
Chemical Composition % max
C
Mn
P≤
S≤
Si
Cr
Mo
Cu
Other
WPB
≤0.30
0.29-1.06
0.050
0.058
≥0.10 min
≤0.40
≤0.15
≤0.40
V:0.08
WPC
≤0.35
0.29-1.06
0.050
0.058
≥0.10 min
≤0.40
≤0.15
≤0.40
V:0.08
WP1
≤0.28
0.30-0.90
0.045
0.045
0.10-0.050
…..
0.44-0.65
…..
…..

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Nominal Pipe Size
inch
Dimensions
Wall Thickness Approx. Weight
Out side Dia. At Bevel: D/D
End to End
Sch. 20
Sch. 40
Sch. 80
Sch. 160
D1
mm
D2
mm
H
mm
T1
mm
T2
mm
Kg
T1
mm
T2
mm
Kg
T1
mm
T2
mm
Kg
T1
mm
T2
mm
Kg
1×3/4
33.4
26.7
50.8
 
 
 
3.38
2.87
0.14
4.55
3.91
0.17
6.35
5.56
0.22
1.1/2×3/4
48.3
26.7
63.5
 
 
 
3.68
2.87
0.22
5.08
3.91
0.27
7.14
5.56
0.51
1×1
33.4
63.5
 
 
 
3.38
0.24
4.55
0.31
6.35
0.55
1.1/2×1.1/4
42.2
63.5
 
 
 
3.56
0.26
4.85
0.33
6.34
0.60
2×1
60.3
33.4
76.2
 
 
 
3.91
3.38
0.37
5.54
4.55
0.45
8.74
6.35
0.94
2×1.1/4
42.2
76.2
 
 
 
3.56
0.39
4.85
0.53
6.35
0.99
2×1.1/2
48.3
76.2
 
 
 
3.68
0.41
5.08
0.54
7.14
1.04
2.1/2×1.1/4
73.0
42.2
88.9
 
 
 
5.16
3.56
0.67
7.01
4.85
0.79
9.53
6.35
1.52
2.1/2×1.1/2
48.3
88.9
 
 
 
3.68
0.68
5.08
0.86
7.14
1.53
2.1/2×2
60.3
88.9
 
 
 
3.91
0.73
5.54
0.94
8.74
1.65
3×1.1/2
88.9
48.3
88.9
 
 
 
5.49
3.68
0.86
7.62
5.08
1.04
11.13
7.14
2.12
3×2
60.3
88.9
 
 
 
3.91
0.91
5.54
1.18
8.74
2.23
3×2.1/2
73.0
88.9
 
 
 
5.16
0.98
7.01
1.29
9.53
2.40
4×2
114.3
60.3
101.6
 
 
 
6.02
3.91
1.44
8.56
5.54
1.78
13.49
8.74
3.97
4×2.1/2
73.0
101.6
 
 
 
5.16
1.52
7.01
2.01
9.53
4.21
4×3
88.9
101.6
 
 
 
5.49
1.59
7.62
2.13
11.13
4.38
5×2.1/2
141.3
73.0
127.0
 
 
 
6.55
5.16
2.51
9.53
7.01
3.30
15.88
9.53
6.68
5×3
88.9
127.0
 
 
 
5.49
2.60
7.62
3.55
11.13
7.10
5×4
114.3
127.0
 
 
 
6.02
2.72
8.56
3.78
13.49
7.14
6×3
168.3
88.9
139.7
 
 
 
7.11
5.49
3.63
10.97
7.62
5.04
18.26
11.13
9.93
6×4
114.3
139.7
 
 
 
6.02
2.72
8.56
5.45
13.49
10.22
6×5
141.3
139.7
 
 
 
6.55
3.93
9.53
5.72
15.88
10.78
8×4
219.1
114.3
152.4
 
 
 
8.18
6.02
5.95
12.70
8.56
8.44
23.01
13.49
17.30
8×5
141.3
152.4
 
 
 
6.55
6.08
9.53
8.85
15.88
17.80
8×6
168.3
152.4
 
 
 
7.11
6.31
10.97
9.26
18.26
18.40
10×5
273.0
141.3
177.8
 
 
 
9.27
6.55
9.90
15.09
9.53
17.60
28.58
15.88
31.60
10×6
168.3
177.8
 
 
 
7.11
10.10
10.97
17.90
18.26
32.20
10×8
219.1
177.8
6.35
6.35
7.89
8.18
10.50
12.70
18.10
23.01
32.50
12×6
323.9
168.3
203.2
10.31
7.11
16.50
17.48
10.97
27.30
33.32
18.26
49.40
12×8
219.1
203.2
6.35
6.35
10.7
8.18
17.20
12.70
28.40
23.01
51.40
12×10
273.0
203.2
6.35
11.1
9.27
17.80
15.09
29.50
28.58
53.30
14×8
355.6
219.1
330.2
7.92
6.35
23.1
11.13
8.18
32.10
19.05
12.70
53.70
35.71
23.01
95.70
14×10
273.0
330.2
6.35
24.2
9.27
33.70
15.09
56.30
28.58
100.4
14×12
323.9
330.2
6.35
25.6
10.31
35.60
17.48
59.50
33.32
106.0
16×8
406.4
219.1
355.6
7.92
6.35
27.7
12.70
8.18
43.90
21.44
12.70
72.40
40.49
23.01
130.1
16×10
273.0
355.6
6.35
28.8
9.27
45.70
15.09
75.30
28.58
135.3
16×12
323.9
355.6
6.35
29.9
10.31
47.40
17.48
78.20
33.32
140.5
16×14
355.6
355.6
7.92
30.5
11.13
48.30
19.05
79.70
 
35.71
143.1
18×12
457.2
323.9
381.0
7.92
6.35
 
14.27
10.31
51.00
23.83
17.48
83.00
45.23
33.32
 
18×14
355.6
381.0
7.92
 
11.13
53.00
19.05
86.40
35.71
 
18×16
406.4
381.0
7.92
 
12.70
56.20
21.44
91.40
40.49
 
20×14
508.0
355.6
508.0
9.53
7.90
 
15.09
11.13
79.60
26.19
19.05
136.0
50.01
35.71
 
20×16
406.4
508.0
7.92
 
12.70
83.90
 
21.44
142.0
40.41
 
20×18
457.2
508.0
7.92
 
14.27
88.40
 
23.83
150.0
45.23
 
22×16
559.0
406.4
508.0
9.53
7.92
 
15.09
28.58
21.44
164.0
53.98
40.49
 
22×18
457.2
508.0
7.92
 
23.83
172.0
45.23
 
22×20
508.0
508.0
7.92
 
26.19
181.0
50.01
 
24×18
610.0
457.2
508.0
9.53
9.53
 
17.48
14.27
114.0
30.96
23.83
197.0
59.54
45.23
 
24×20
508.0
508.0
 
15.09
119.0
26.19
205.0
50.01
 
24×22
559.0
508.0
 
28.58
215.0
53.98
 

Công ty TNHH Thép Bảo Tín chuyên cung cấp các vật tư, thiết bị chuyên dùng cho ngành cấp nước, cấp hơi, cắp xăng dầu, gas, đóng tàu…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *